| Bộ nhớ |
|
| Bộ nhớ |
256 MB
|
| Chất lượng in |
|
| Chức năng |
Copy, In 2 mặt
|
| Cổng kết nối |
|
| Độ phân giải |
1200 x 1200 dpi
|
| In từ thiết bị di động |
|
| Kết nối |
USB2.0
|
| Kết nối mạng |
|
| Khay chứa giấy đã in |
|
| Khay giấy |
|
| Khay nạp giấy |
Khay 1 đa năng 100 tờ, Khay 2 nạp giấy 250 tờ, Khay 3 tùy chọn 550 tờ
|
| Khổ giấy |
A4, A5, A6, B5, B6
|
| Kích thước |
38.10 x 35.71 x 21.59 cm
|
| Loại máy in |
In laser trắng đen
|
| Loại mực in |
59A cho EMEA, 58A cho AMS, 76A cho AP
|
| Màn hình hiển thị LCD |
|
| Mực in |
|
| Nhà sản xuất |
|
| Sản xuất tại |
Trung Quốc
|
| Thời gian in trang đầu tiên |
6.1 giây
|
| Tính năng khác |
|
| Tốc độ in |
42 trang/phút
|
| Tốc độ in |
|
| Trọng lượng |
8,56 kg
|
| Tuổi thọ in |
|
| Tương thích |
|
|
|
|