| Các ứng dụng có thể tải thêm |
|
| Các ứng dụng sẵn có |
|
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV |
|
| Cổng AV |
|
| Cổng HDMI |
3 cổng
|
| Công nghệ âm thanh |
α11 AI Sound Pro, Điều chỉnh âm thanh AI, Dolby Atmos, Clear Voice Pro
|
| Công nghệ xử lý hình ảnh |
Bộ xử lý hình ảnh α11 AI Processor 4K, Dolby Vision / HDR10 / HLG, Pixel Dimming, α11 AI Super Upscaling 4K, Điều chỉnh độ sáng AI, Filmmaker Mode, Dynamic Tone Mapping, OLED Motion
|
| Công suất |
|
| Cổng USB |
2 cổng
|
| Cổng VGA |
|
| Cổng xuất âm thanh |
|
| Điều khiển tivi bằng điện thoại |
|
| Định dạng âm thanh TV đọc được |
|
| Định dạng hình ảnh TV đọc được |
|
| Định dạng phụ đề TV đọc được |
|
| Định dạng video TV đọc được |
|
| Độ phân giải |
4K
|
| Hệ điều hành, giao diện |
webOS 24
|
| Kết nối Bàn phím, chuột |
|
| Kết nối internet |
Cổng LAN, Wifi
|
| Khối lượng có chân |
|
| Khối lượng không chân |
23.5 kg
|
| Kích cỡ màn hình |
65 inch
|
| Kích thước có chân, đặt bàn |
|
| Kích thước không chân, treo tường |
1441 x 836 x 24.3 mm
|
| Loại màn hình |
4K OLED
|
| Loại tivi |
mart Tivi OLED
|
| Năm ra mắt |
2024
|
| Nơi sản xuất |
Indonesia
|
| Remote thông minh |
Tìm kiếm bằng giọng nói
|
| Tích hợp đầu thu kỹ thuật số |
|
| Tivi 3D |
|
| Tổng công suất loa |
60 W
|
|
| Các ứng dụng có thể tải thêm |
|
| Các ứng dụng sẵn có |
YouTube, Netflix, FPT Play, TV 360, VieON
|
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV |
AirPlay 2
|
| Cổng AV |
|
| Cổng HDMI |
4 cổng
|
| Công nghệ âm thanh |
Dolby Atmos, Âm thanh chuyển động theo hình ảnh OTS Lite
|
| Công nghệ xử lý hình ảnh |
Real Depth Enhancer, Màu sắc chuẩn chứng nhận PANTONE, Quantum Dot, Cân chỉnh màu sắc Smart Calibration, Chống xé hình FreeSync Premium Pro, Góc nhìn siêu rộng Ultra Viewing Angle, EyeComfort, Chế độ Game Motion Plus, OLED HDR
|
| Công suất |
|
| Cổng USB |
2 cổng
|
| Cổng VGA |
|
| Cổng xuất âm thanh |
|
| Điều khiển tivi bằng điện thoại |
Bằng ứng dụng SmartThings
|
| Định dạng âm thanh TV đọc được |
|
| Định dạng hình ảnh TV đọc được |
|
| Định dạng phụ đề TV đọc được |
|
| Định dạng video TV đọc được |
|
| Độ phân giải |
4K
|
| Hệ điều hành, giao diện |
Tizen™ Smart TV
|
| Kết nối Bàn phím, chuột |
|
| Kết nối internet |
Cổng LAN, Wifi
|
| Khối lượng có chân |
Đang cập nhật
|
| Khối lượng không chân |
Đang cập nhật
|
| Kích cỡ màn hình |
77 inch
|
| Kích thước có chân, đặt bàn |
1721.4 x 1060 x 330.2 mm
|
| Kích thước không chân, treo tường |
1721.4 x 991.4 x 33.9 mm
|
| Loại màn hình |
|
| Loại tivi |
Smart Tivi OLED
|
| Năm ra mắt |
2026
|
| Nơi sản xuất |
|
| Remote thông minh |
Tìm kiếm giọng nói trên YouTube bằng tiếng Việt
|
| Tích hợp đầu thu kỹ thuật số |
|
| Tivi 3D |
|
| Tổng công suất loa |
|
|
| Các ứng dụng có thể tải thêm |
|
| Các ứng dụng sẵn có |
YouTube, Netflix, Clip TV, FPT Play, VieON, Trình duyệt web
|
| Chiếu hình từ điện thoại lên TV |
AirPlay 2, Google Cast
|
| Cổng AV |
|
| Cổng HDMI |
|
| Công nghệ âm thanh |
Dolby Atmos, DTS Virtual:X
|
| Công nghệ xử lý hình ảnh |
Dolby Vision IQ, HLG, HDR 10+
|
| Công suất |
|
| Cổng USB |
|
| Cổng VGA |
|
| Cổng xuất âm thanh |
|
| Điều khiển tivi bằng điện thoại |
Ứng dụng TCL Home
|
| Định dạng âm thanh TV đọc được |
|
| Định dạng hình ảnh TV đọc được |
|
| Định dạng phụ đề TV đọc được |
|
| Định dạng video TV đọc được |
|
| Độ phân giải |
4K
|
| Hệ điều hành, giao diện |
Google TV
|
| Kết nối Bàn phím, chuột |
|
| Kết nối internet |
Cổng LAN, Wifi
|
| Khối lượng có chân |
26.6 Kg
|
| Khối lượng không chân |
24.6 Kg
|
| Kích cỡ màn hình |
75 Inch
|
| Kích thước có chân, đặt bàn |
1666 x 367 x 995 mm
|
| Kích thước không chân, treo tường |
1666 x 56.7 x 960 mm
|
| Loại màn hình |
|
| Loại tivi |
Google Tivi SQD-Mini LED
|
| Năm ra mắt |
2026
|
| Nơi sản xuất |
Việt Nam
|
| Remote thông minh |
Remote tích hợp micro tìm kiếm giọng nói
|
| Tích hợp đầu thu kỹ thuật số |
|
| Tivi 3D |
|
| Tổng công suất loa |
|
|